Anh - Việt
nhẫn nhịn
Động từ
nhẫn nhịn (Động từ)
Nghĩa 01 · Kiềm chế cảm xúc và chịu đựng điều khó chịu để tránh xung đột.
克制情绪,忍受不愉快的事以避免冲突。
Kiềm chế cảm xúc và chịu đựng điều khó chịu để tránh xung đột.
Ví dụ
她一直忍让,因为不想让大家难堪。【】Cô ấy nhẫn nhịn vì không muốn làm mọi người khó xử.
他忍受批评,没有回应。【】Anh nhẫn nhịn trước những lời chỉ trích và không đáp lại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhẫn nhịn (Verb)
nhẫn nhịn + Danh từnhẫn nhịn + Giới từnhẫn nhịn + Trạng từnhẫn nhịn + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
忍受侮辱 nhẫn nhịn trước những lời xúc phạm | 她忍受侮辱,以避免争吵。 Cô ấy nhẫn nhịn trước những lời xúc phạm để tránh cãi vã. |