Anh - Việt
nhắn nhủ
Động từ
nhắn nhủ (Động từ)
Nghĩa 01 · Gửi lời dặn dò hoặc khuyên bảo ân cần tới ai đó.
用温和的话语提醒或劝告别人。
Gửi lời dặn dò hoặc khuyên bảo ân cần tới ai đó.
Ví dụ
妈妈总是叮嘱我要善良待人。【】Mẹ luôn nhắn nhủ con phải sống tử tế.
出远门前,爷爷语重心长地叮嘱孙子要保重身体。【】Trước khi đi xa, ông nhắn nhủ cháu giữ gìn sức khỏe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhắn nhủ (Verb)
nhắn nhủ + Danh từnhắn nhủ + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
勉励年轻一代 nhắn nhủ thế hệ trẻ | 他总是勉励年轻一代要对社区负责。 Ông luôn nhắn nhủ thế hệ trẻ sống có trách nhiệm với cộng đồng. |
叮嘱子女 nhắn nhủ con cái | 她常常叮嘱孩子要懂得感恩父母。 Bà thường nhắn nhủ con cái phải biết ơn cha mẹ. |
叮嘱后辈 nhắn nhủ đàn em | 他常常叮嘱后辈要勤奋学习。 Anh ấy hay nhắn nhủ đàn em nên chăm chỉ học hỏi. |