Anh - Việt

Bản dịch của từ Nhẫn nhục trong tiếng Trung

nhẫn nhục

Động từ

nhẫn nhục (Động từ)

Nghĩa 01 · dằn lòng chịu đựng những điều cực nhục để đạt được một mục đích nào đó

忍耐以达目的

dằn lòng chịu đựng những điều cực nhục để đạt được một mục đích nào đó

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh