ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nhân sâm
Cây nhỏ, rễ củ có hình người, dùng làm thuốc bổ
人参,形似人形的小植物根,作为药用补品。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa