nhẫn tâm
nhẫn tâm (Động từ)
Nghĩa 01 · Bằng lòng làm điều trái đạo lí hoặc tàn ác mà không chút do dự.
毫不犹豫地去做不道义或残忍的事。
Bằng lòng làm điều trái đạo lí hoặc tàn ác mà không chút do dự.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhẫn tâm (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
狠心抛弃孩子 nhẫn tâm bỏ rơi con | 她狠不下心抛弃自己的孩子。 Cô ấy không thể nhẫn tâm bỏ rơi con. |
硬起心肠下手 nhẫn tâm ra tay | 他硬起心肠对年迈的父亲下手。 Anh ta nhẫn tâm ra tay với người cha già yếu. |
对孩子残酷无情 nhẫn tâm đối xử với con cái | 多年来他对孩子残酷无情。 Ông ấy nhẫn tâm đối xử với con cái suốt nhiều năm. |
冷眼看着 nhẫn tâm nhìn | 他冷眼看着孩子哭,无动于衷。 Anh ta nhẫn tâm nhìn con mình khóc mà không đoái hoài. |
nhẫn tâm (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có thái độ tàn nhẫn, không chút đau xót hay hối hận trước nỗi đau của người khác.
对他人的痛苦毫无怜悯,冷酷无情。
Có thái độ tàn nhẫn, không chút đau xót hay hối hận trước nỗi đau của người khác.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhẫn tâm (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
冷酷无情的人 kẻ nhẫn tâm | 他是个冷酷无情的人,把孩子丢在寒冷中。 Hắn là kẻ nhẫn tâm, bỏ mặc đứa trẻ giữa trời rét. |
冷血的行为 hành động nhẫn tâm | 那种冷血的行为激怒了整个村子。 Một hành động nhẫn tâm đó đã khiến cả làng phẫn nộ. |