Anh - Việt
nhận thực
Động từ
nhận thực (Động từ)
Nghĩa 01 · xác nhận chính thức là đúng, là thật để có giá trị pháp lí
正式确认
xác nhận chính thức là đúng, là thật để có giá trị pháp lí
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
nhận thực
正式确认
xác nhận chính thức là đúng, là thật để có giá trị pháp lí
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa