Nhận
Động từ

Nhận (Động từ)
01
Dìm cho ngập vào nước, vào bùn
淹没
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Lấy, lĩnh, thu về cái được gửi, được trao cho mình
接受
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Đồng ý, bằng lòng làm theo yêu cầu
接受
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Thấy rõ, biết rõ, nhờ phân biệt ra được
识别
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
Chịu là đúng, là có
被视为
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
