Anh - Việt
nhận xét
Động từDanh từ
nhận xét (Động từ)
Nghĩa 01 · Đưa ra ý kiến đánh giá về người, việc hoặc sự vật.
对人、事或物发表评价意见。
Đưa ra ý kiến đánh giá về người, việc hoặc sự vật.
Ví dụ
老师认真地评价了我的作文。【】Cô giáo nhận xét bài viết của em rất kỹ.
经理评估了整个团队的工作表现。【】Sếp nhận xét kết quả làm việc của cả nhóm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhận xét (Verb)
nhận xét + Giới từnhận xét + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
评论一个问题 nhận xét về vấn đề | 她谨慎地评论了这个问题。 Cô ấy nhận xét về vấn đề này một cách thận trọng. |
nhận xét (Danh từ)
Nghĩa 01 · Ý kiến đánh giá về người, việc hoặc sự vật.
对人、事或物的评价意见。
Ý kiến đánh giá về người, việc hoặc sự vật.
Ví dụ
她的评论帮助我更好地修改作业。【】Nhận xét của cô ấy giúp tôi sửa bài tốt hơn.
我同意你对这部电影的看法。【】Tôi đồng ý với nhận xét của bạn về bộ phim.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhận xét (Noun)
nhận xét + Tính từĐộng từ + nhận xét
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
个人看法 nhận xét cá nhân | 那只是我个人的看法。 Đó chỉ là nhận xét cá nhân của tôi. |
总体观察 nhận xét chung | 老师的总体观察是这个班进步了。 Nhận xét chung của giáo viên là lớp đã tiến bộ. |
负面评论 nhận xét tiêu cực | 这篇帖子收到了一些负面评论。 Bài đăng nhận được một số nhận xét tiêu cực. |