ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Nhang trong tiếng Trung
Nhang
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Nhang
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Hương
香
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nén hương
Hương thơm
Điếu hương
Hương nhang
Hương liệu
Từ tiếng Trung gần nghĩa
香火
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý