ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nhào lặn
Thực hiện các động tác xoay, quay, lộn mình kết hợp với chuyển động chìm nổi trong không gian hoặc dưới nước.
翻滚和沉浮的动作
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa