Nhao
Động từ

Nhao (Động từ)
01
Lao nhanh, mạnh, đột ngột theo một hướng, thường là về phía trước
猛冲
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ngoi mạnh lên với số lượng nhiều
大量涌现
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
[đám đông] rộ lên, ồn ào, rối rít lên
人群喧哗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
