Anh - Việt

Bản dịch của từ Nhập định trong tiếng Trung

nhập định

Động từ

nhập định (Động từ)

Nghĩa 01 · ngồi hoàn toàn yên lặng, nhắm mắt, gạt bỏ mọi điều suy nghĩ [một phép tu của người theo đạo Phật]

坐禅

ngồi hoàn toàn yên lặng, nhắm mắt, gạt bỏ mọi điều suy nghĩ [một phép tu của người theo đạo Phật]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh