ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nhập liệu
Thao tác đưa thông tin, dữ liệu vào hệ thống máy tính hoặc thiết bị điện tử để xử lý.
输入数据
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa