ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nhấp nháy
[mắt] mở ra, nhắm lại liên tiếp
眨眼
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Loé sáng rồi tắt ngay, một cách liên tiếp
闪烁