Thực hiện hành động đưa thứ gì đó vào bên trong hoặc vào trong một hệ thống, một nơi hoặc một tập hợp (ví dụ: nhập dữ liệu vào máy tính, nhập hàng hóa vào kho).
输入
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.