ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nhập/xuất
Đưa vào hoặc đưa ra (thường dùng trong lĩnh vực kinh tế, kỹ thuật, máy tính để chỉ các thao tác xuất nhập dữ liệu hoặc hàng hóa).
进口或出口
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa