Anh - Việt

Bản dịch của từ Nhất định trong tiếng Trung

nhất định

Trạng từTính từ

nhất định (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Biểu thị điều gì đó chắc chắn đúng hoặc chắc chắn sẽ xảy ra.

表示某事肯定是真的或会发生。

Biểu thị điều gì đó chắc chắn đúng hoặc chắc chắn sẽ xảy ra.

Ví dụ
她肯定知道电脑的密码。【】Cô ấy nhất định biết mật khẩu của máy tính.
这班车今天一定会晚到。【】Chuyến xe này nhất định sẽ đến muộn hôm nay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Biểu thị quyết tâm làm hoặc không làm điều gì, dù có khó khăn.

表示坚决要做或不做某事。

Biểu thị quyết tâm làm hoặc không làm điều gì, dù có khó khăn.

Ví dụ
他决心自己开一家店。【】Anh ấy nhất định sẽ tự mở cửa hàng.
她坚决不收我的钱。【】Cô ấy nhất định không nhận tiền của tôi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nhất định (Adverb)

nhất định + Trạng từnhất định + Động từ
Kết hợp từ của nhất định
Collocation
Ví dụ

一定不

nhất định không

我一定不同意那个计划。

Tôi nhất định không đồng ý với kế hoạch đó.

nhất định (Tính từ)

Nghĩa 01 · Được quy định hoặc xác định rõ trong một hoàn cảnh cụ thể.

在特定情况下被规定或确定的。

Được quy định hoặc xác định rõ trong một hoàn cảnh cụ thể.

Ví dụ
学费必须在每个月指定的日期缴纳。【】Học phí phải được trả vào một ngày nhất định mỗi tháng.
这家商店只在规定的时间营业。【】Cửa hàng chỉ mở cửa trong những giờ nhất định.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có mức độ hoặc số lượng không nói rõ chính xác, nhưng cần thiết hoặc đủ theo yêu cầu.

达到某个未明确说明但有要求的程度或数量。

Có mức độ hoặc số lượng không nói rõ chính xác, nhưng cần thiết hoặc đủ theo yêu cầu.

Ví dụ
这份工作需要一定的经验。【】Bạn cần có một lượng kinh nghiệm nhất định cho công việc này.
学生必须达到一定水平才能上这个班。【】Học viên phải đạt trình độ nhất định trước khi vào lớp này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nhất định (Adjective)

nhất định + Danh từ
Kết hợp từ của nhất định
Collocation
Ví dụ

规定的期限

thời hạn nhất định

你必须在规定的期限内提交申请。

Bạn phải nộp đơn trong thời hạn nhất định.

既定的程序

quy trình nhất định

所有员工都必须遵循既定的程序。

Mọi nhân viên phải tuân theo một quy trình nhất định.

在一定范围内

trong phạm vi nhất định

你可以在一定范围内修改计划。

Bạn có thể thay đổi kế hoạch trong phạm vi nhất định.

规定的时间

thời điểm nhất định

系统会在规定的时间自动更新。

Hệ thống sẽ tự động cập nhật vào thời điểm nhất định.

一定条件

điều kiện nhất định

只有在一定条件下你才能退款。

Bạn chỉ được hoàn tiền trong những điều kiện nhất định.

Video ngữ cảnh