nhất định
nhất định (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Biểu thị điều gì đó chắc chắn đúng hoặc chắc chắn sẽ xảy ra.
表示某事肯定是真的或会发生。
Biểu thị điều gì đó chắc chắn đúng hoặc chắc chắn sẽ xảy ra.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Biểu thị quyết tâm làm hoặc không làm điều gì, dù có khó khăn.
表示坚决要做或不做某事。
Biểu thị quyết tâm làm hoặc không làm điều gì, dù có khó khăn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhất định (Adverb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一定不 nhất định không | 我一定不同意那个计划。 Tôi nhất định không đồng ý với kế hoạch đó. |
nhất định (Tính từ)
Nghĩa 01 · Được quy định hoặc xác định rõ trong một hoàn cảnh cụ thể.
在特定情况下被规定或确定的。
Được quy định hoặc xác định rõ trong một hoàn cảnh cụ thể.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có mức độ hoặc số lượng không nói rõ chính xác, nhưng cần thiết hoặc đủ theo yêu cầu.
达到某个未明确说明但有要求的程度或数量。
Có mức độ hoặc số lượng không nói rõ chính xác, nhưng cần thiết hoặc đủ theo yêu cầu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhất định (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
规定的期限 thời hạn nhất định | 你必须在规定的期限内提交申请。 Bạn phải nộp đơn trong thời hạn nhất định. |
既定的程序 quy trình nhất định | 所有员工都必须遵循既定的程序。 Mọi nhân viên phải tuân theo một quy trình nhất định. |
在一定范围内 trong phạm vi nhất định | 你可以在一定范围内修改计划。 Bạn có thể thay đổi kế hoạch trong phạm vi nhất định. |
规定的时间 thời điểm nhất định | 系统会在规定的时间自动更新。 Hệ thống sẽ tự động cập nhật vào thời điểm nhất định. |
一定条件 điều kiện nhất định | 只有在一定条件下你才能退款。 Bạn chỉ được hoàn tiền trong những điều kiện nhất định. |