Anh - Việt

Bản dịch của từ Nhật dụng trong tiếng Trung

nhật dụng

Tính từ

nhật dụng (Tính từ)

Nghĩa 01 · dùng hàng ngày

日常使用

dùng hàng ngày

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh