ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nhật kí
Cuốn sách hoặc sổ ghi chép hàng ngày, ghi lại các sự kiện, cảm xúc và suy nghĩ cá nhân của người viết.
日记
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa