ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nhặt lượm
Hành động cúi xuống hoặc dùng tay để lấy những vật rơi vãi, rải rác trên mặt đất hoặc ở nơi nào đó.
捡起地上的小物件
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa