Anh - Việt
nhất mực
Trạng từ
nhất mực (Trạng từ)
Nghĩa 01 · như một mực
坚定地
như một mực
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · như rất mực
坚定地
như rất mực
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
nhất mực
坚定地
như một mực
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
坚定地
như rất mực
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa