Anh - Việt

Bản dịch của từ Nhật tâm trong tiếng Trung

nhật tâm

Tính từ

nhật tâm (Tính từ)

Nghĩa 01 · thuyết nhật tâm

每天修行的信念

thuyết nhật tâm

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa