nhạt
nhạt (Tính từ)
Nghĩa 01 · [thức ăn uống] có độ đậm thấp hơn so với khẩu vị bình thường
味道淡
[thức ăn uống] có độ đậm thấp hơn so với khẩu vị bình thường
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · [màu sắc] không đậm bằng màu bình thường hoặc không đậm bằng như vốn có trước đó
颜色淡的
[màu sắc] không đậm bằng màu bình thường hoặc không đậm bằng như vốn có trước đó
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · [trò vui, chuyện kể] ít gây hứng thú, không hấp dẫn
无趣
[trò vui, chuyện kể] ít gây hứng thú, không hấp dẫn
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · không được mặn mà trong tình cảm, trong đối xử
冷漠
không được mặn mà trong tình cảm, trong đối xử
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhạt (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
quá nhạt | 我觉得这次聚会的气氛很平淡,It's too bland. Tôi nghĩ bầu không khí ở bữa tiệc này quá nhạt nhẽo, It's too bland. |
rất nhạt | 这次社区聚会的食物味道非常淡而无味,但大家还是很开心地聊天和交流。 Món ăn tại buổi họp cộng đồng có vị rất nhạt nhẽo, nhưng mọi người vẫn vui vẻ trò chuyện và giao tiếp. |
hơi nhạt | 这次社区聚会的食物味道有些平淡无味,但大家还是很开心。 Món ăn trong buổi họp mặt cộng đồng có vị hơi nhạt nhẽo, nhưng mọi người vẫn rất vui. |