Nhạt
Tính từ

Nhạt (Tính từ)
01
[thức ăn uống] có độ đậm thấp hơn so với khẩu vị bình thường
味道淡
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
[màu sắc] không đậm bằng màu bình thường hoặc không đậm bằng như vốn có trước đó
颜色淡的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
[trò vui, chuyện kể] ít gây hứng thú, không hấp dẫn
无趣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Không được mặn mà trong tình cảm, trong đối xử
冷漠
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
