Anh - Việt

Bản dịch của từ Nhát trong tiếng Trung

nhát

Danh từTính từ

nhát (Danh từ)

Nghĩa 01 · Đơn vị chỉ một động tác chặt, đâm, bổ hoặc cắt bằng dao, búa hay vật tương tự.

一次砍、刺、劈或割的动作。

Đơn vị chỉ một động tác chặt, đâm, bổ hoặc cắt bằng dao, búa hay vật tương tự.

Ví dụ
他一刀就把绳子砍断了。【】Anh ấy chỉ cần một nhát dao là cắt đứt sợi dây.
她再劈一斧子,木头就裂开了。【】Bà ấy bổ thêm một nhát nữa là khúc gỗ đã tách đôi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nhát (Noun)

nhát + Danh từnhát + Động từ
Kết hợp từ của nhát
Collocation
Ví dụ

一刀

một nhát dao

他朝受害者的腹部捅了一刀。

Hắn đâm một nhát dao vào bụng nạn nhân.

一锤子

nhát búa

木匠只用一锤子就把钉子钉进去了。

Anh thợ đóng đinh chỉ bằng một nhát búa.

一斧子

nhát rìu

老人一斧子就把木柴劈开了。

Ông lão bổ củi chỉ với một nhát rìu.

nhát (Tính từ)

Nghĩa 01 · Sợ sệt, thiếu can đảm, dễ hoảng khi gặp việc đáng sợ.

缺乏勇气,容易害怕。

Sợ sệt, thiếu can đảm, dễ hoảng khi gặp việc đáng sợ.

Ví dụ
那个小男孩很胆小,不敢上台。【】Cậu bé ấy rất nhát, không dám lên sân khấu.
别这么胆小,试一下看看嘛。【】Đừng nhát thế, cứ thử đi xem sao.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nhát (Adjective)

Danh từ + nhátTính từ + nhátnhát + Danh từnhát + Trạng từ
Kết hợp từ của nhát
Collocation
Ví dụ

胆小的性格

tính nhát

他性格胆小,所以很少在众人面前发言。

Anh ấy có tính nhát nên ít khi phát biểu trước đám đông.

Video ngữ cảnh