nhẹ nhõm
nhẹ nhõm (Tính từ)
Nghĩa 01 · có hình dáng, đường nét thanh thoát, tạo cảm giác ưa nhìn
优雅
có hình dáng, đường nét thanh thoát, tạo cảm giác ưa nhìn
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · có cảm giác thanh thản, khoan khoái, không còn bị vướng bận, bị đè nặng
轻松自在
có cảm giác thanh thản, khoan khoái, không còn bị vướng bận, bị đè nặng
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhẹ nhõm (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cực kỳ nhẹ nhõm | 参加朋友的大型生日派对后,我感到非常轻松自在,因为我认识了很多新朋友。 Sau khi tham dự buổi tiệc sinh nhật lớn của bạn, tôi cảm thấy vô cùng thư giãn nhẹ nhõm vì tôi đã gặp được nhiều bạn mới. |
hẳn nhẹ nhõm | 当我知道朋友们会支持我时,我很放心。 Tôi chắc chắn, cảm thấy yên tâm khi biết bạn bè sẽ ủng hộ tôi. |
thấy nhẹ nhõm | 当我终于在社区活动中见到我的老朋友时,我感到如释重负。 Khi tôi cuối cùng gặp lại những người bạn cũ tại sự kiện cộng đồng, tôi cảm thấy nhẹ nhõm. |
thật sự nhẹ nhõm | 考试结束后,我感到松了一口气,因为我准备了很多,结果还不错。 Sau khi kỳ thi kết thúc, tôi cảm thấy thật nhẹ nhõm vì tôi đã học rất nhiều và kết quả tốt. |
đôi chút nhẹ nhõm | 在社区活动结束后,居民们感到了一些轻松的感觉,因为他们成功地帮助了需要帮助的人。 Sau sự kiện cộng đồng, cư dân cảm thấy một chút nhẹ nhõm vì họ đã giúp đỡ thành công những người cần giúp đỡ. |