ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nhe
Chành môi để lộ răng hoặc lợi ra, thường để làm gì
露齿而笑
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Để lộ răng hoặc lợi ra
露出牙齿