Anh - Việt

Bản dịch của từ Nhếch nhác trong tiếng Trung

nhếch nhác

Tính từ

nhếch nhác (Tính từ)

Nghĩa 01 · Lôi thôi, bừa bộn và bẩn thỉu, trông thiếu gọn gàng.

邋遢、杂乱、不整洁。

Lôi thôi, bừa bộn và bẩn thỉu, trông thiếu gọn gàng.

Ví dụ
他的房间一整个星期没打扫,看起来非常邋遢。【】Phòng anh ấy trông rất nhếch nhác sau cả tuần không dọn dẹp.
凌乱的衣服让他在面试时显得不专业。【】Quần áo nhếch nhác khiến anh ấy trông thiếu chuyên nghiệp khi đi phỏng vấn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nhếch nhác (Adjective)

Danh từ + nhếch nhácĐộng từ + nhếch nhác
Kết hợp từ của nhếch nhác
Collocation
Ví dụ

破旧的房间

căn phòng nhếch nhác

这间屋子破旧不堪,让她很不舒服。

Căn phòng nhếch nhác khiến cô ấy khó chịu.

邋遢的外表

vẻ ngoài nhếch nhác

他邋遢的外表让大家都有些避之不及。

Vẻ ngoài nhếch nhác của ông ấy khiến mọi người e ngại.

破旧的街区

khu phố nhếch nhác

这个破旧的街区正等待改造。

Khu phố nhếch nhác này đang chờ được cải tạo.

破旧的衣服

quần áo nhếch nhác

她穿着破旧的衣服去上班。

Cô ấy mặc quần áo nhếch nhác đi làm.

Video ngữ cảnh