Anh - Việt

Bản dịch của từ Nhị thức trong tiếng Trung

nhị thức

Danh từ

nhị thức (Danh từ)

Nghĩa 01 · đa thức có hai số hạng

二项式

đa thức có hai số hạng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa