Nhìn
Động từ

Nhìn (Động từ)
01
Đưa mắt về một hướng nào đó để thấy
看
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Để mắt tới, quan tâm, chú ý tới
看
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Xem xét để thấy và biết được
观察
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
[vật xây dựng hay được bố trí, sắp xếp] có mặt chính quay về, hướng về [phía hoặc hướng nào đó]
面朝某个方向
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
