Nhịp
Danh từ

Nhịp (Danh từ)
01
Khoảng cách giữa hai trụ hoặc hai mố cầu liền nhau
桥墩之间的距离
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Sự nối tiếp và lặp lại một cách đều đặn, tuần hoàn các độ dài thời gian bằng nhau làm nền cho nhạc
节奏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Sự nối tiếp và lặp lại một cách đều đặn một hoạt động hay một quá trình nào đó
节奏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
