Anh - Việt
nhịp
Danh từ
nhịp (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đơn vị phách đều đặn tạo nên nền tảng của một bản nhạc.
音乐中均匀重复的拍子。
Đơn vị phách đều đặn tạo nên nền tảng của một bản nhạc.
Ví dụ
这首歌的节拍很快。【】Bài này có nhịp rất nhanh.
我跟不上这首歌的节奏。【】Em không theo kịp nhịp của bài hát.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Sự diễn ra đều đặn, lặp lại của hoạt động, chuyển động hoặc quá trình.
活动、运动或过程有规律的节奏。
Sự diễn ra đều đặn, lặp lại của hoạt động, chuyển động hoặc quá trình.
Ví dụ
假期后,我正在恢复正常的工作节奏。【】Sau kỳ nghỉ, tôi đang trở lại nhịp làm việc bình thường.
这座城市的生活节奏很快。【】Thành phố có nhịp sống rất nhanh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Khoảng cách giữa hai trụ hoặc hai mố cầu liền nhau.
相邻两个桥墩或桥台之间的距离。
Khoảng cách giữa hai trụ hoặc hai mố cầu liền nhau.
Ví dụ
这座桥有五跨。【】Cây cầu này có năm nhịp.
每个桥跨长约三十米。【】Mỗi nhịp cầu dài khoảng ba mươi mét.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhịp (Noun)
Giới từ + nhịpnhịp + Danh từnhịp + Tính từnhịp + Động từĐộng từ + nhịp
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
跟着节拍 theo nhịp | 大家跟着歌曲的节拍拍手。 Mọi người vỗ tay theo nhịp của bài hát. |