Anh - Việt
nhỏ nhắn
Tính từ
nhỏ nhắn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có kích thước nhỏ, trông cân đối và dễ thương.
小巧匀称而可爱。
Có kích thước nhỏ, trông cân đối và dễ thương.
Ví dụ
她身材娇小。【】Cô ấy có dáng người nhỏ nhắn.
妈妈送给我一个精致的小盒子。【】Mẹ tặng tôi một chiếc hộp nhỏ nhắn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhỏ nhắn (Adjective)
nhỏ nhắn + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
娇小的体态 vóc dáng nhỏ nhắn | 这条裙子适合体态娇小的人。 Chiếc váy này hợp với người có vóc dáng nhỏ nhắn. |
娇小的女孩 cô gái nhỏ nhắn | 那个娇小的女孩正在门口等着。 Cô gái nhỏ nhắn đang đứng chờ ở cửa. |
纤小的手 bàn tay nhỏ nhắn | 宝宝有一双纤小的手。 Em bé có đôi bàn tay nhỏ nhắn. |
娇小的身材 dáng người nhỏ nhắn | 她身材娇小,但非常健康。 Cô ấy có dáng người nhỏ nhắn nhưng rất khỏe mạnh. |
娇小的身形 thân hình nhỏ nhắn | 尽管她身形娇小,她篮球打得很好。 Dù có thân hình nhỏ nhắn, cô ấy chơi bóng rổ rất giỏi. |