Anh - Việt
nhỏ nhặt
Tính từ
nhỏ nhặt (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có tầm quan trọng không đáng kể, vụn vặt và không đáng để bận tâm.
微不足道、琐碎,不值得在意。
Có tầm quan trọng không đáng kể, vụn vặt và không đáng để bận tâm.
Ví dụ
别为这些琐碎的事情操心。【】Đừng bận tâm những chuyện nhỏ nhặt như vậy.
他们之间只有几点微小的分歧。【】Hai bên chỉ có vài bất đồng nhỏ nhặt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhỏ nhặt (Adjective)
Danh từ + nhỏ nhặtĐộng từ + nhỏ nhặt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
琐碎的小事 chuyện nhỏ nhặt | 不要为这种琐碎的小事操心。 Đừng bận tâm đến chuyện nhỏ nhặt như vậy. |
小错误 lỗi nhỏ nhặt | 这只是些无关紧要的小错误。 Đây chỉ là lỗi nhỏ nhặt, không ảnh hưởng gì. |
细枝末节 chi tiết nhỏ nhặt | 他总是注意到一些细枝末节。 Anh ấy hay để ý đến những chi tiết nhỏ nhặt. |