Anh - Việt

Bản dịch của từ Nhỏ trong tiếng Trung

nhỏ

Động từTính từ

nhỏ (Động từ)

Nghĩa 01 · Rơi hoặc làm cho chất lỏng rơi xuống từng giọt.

液体一滴一滴地落下或使其滴下。

Rơi hoặc làm cho chất lỏng rơi xuống từng giọt.

Ví dụ
水从水龙头滴了一整夜。【】Nước nhỏ từ vòi suốt đêm.
别让油漆滴到地板上。【】Đừng để sơn nhỏ xuống sàn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nhỏ (Verb)

nhỏ + Danh từnhỏ + Số lượng
Kết hợp từ của nhỏ
Collocation
Ví dụ

滴落

nhỏ giọt

水从漏水的水龙头滴落下来。

Nước nhỏ giọt từ vòi bị rò.

流泪

nhỏ nước mắt

她听到那个消息时流泪了。

Cô ấy nhỏ nước mắt khi nghe tin đó.

滴眼药水

nhỏ thuốc mắt

你应该按照医生的指示滴眼药水。

Bạn nên nhỏ thuốc mắt theo hướng dẫn của bác sĩ.

往锅里淋油

nhỏ dầu vào chảo

放蔬菜前,先往锅里淋油。

Nhỏ dầu vào chảo trước khi cho rau vào.

nhỏ (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có kích thước, số lượng hoặc phạm vi ít hơn mức bình thường.

尺寸、数量或范围不大。

Có kích thước, số lượng hoặc phạm vi ít hơn mức bình thường.

Ví dụ
这个房间很小,但很明亮。【】Căn phòng này nhỏ nhưng rất sáng.
他只带了一个小包。【】Anh ấy chỉ mang một túi nhỏ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có mức độ, giá trị hoặc tầm quan trọng không đáng kể.

程度、价值或重要性不大。

Có mức độ, giá trị hoặc tầm quan trọng không đáng kể.

Ví dụ
那只是报告里的一个小错误。【】Đó chỉ là một lỗi nhỏ trong báo cáo.
公司对工作时间作了轻微调整。【】Công ty có một thay đổi nhỏ về giờ làm.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Còn ít tuổi, chưa trưởng thành.

年龄小,尚未长大或成熟。

Còn ít tuổi, chưa trưởng thành.

Ví dụ
我的孩子还小,所以还没上学。【】Con tôi còn nhỏ nên chưa đi học.
这只狗还小,需要照顾。【】Con chó này còn nhỏ, cần được chăm sóc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Có âm lượng thấp, không to hoặc khó nghe rõ.

声音不大,不够响亮或不容易听清。

Có âm lượng thấp, không to hoặc khó nghe rõ.

Ví dụ
请小声一点,宝宝在睡觉。【】Em nói nhỏ một chút, em bé đang ngủ.
她的声音很轻,所以我听不清。【】Giọng cô ấy nhỏ nên tôi nghe không rõ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nhỏ (Adjective)

Danh từ + nhỏnhỏ + Danh từ
Kết hợp từ của nhỏ
Collocation
Ví dụ

小细节

chi tiết nhỏ

不要忽略小细节。

Đừng bỏ qua những chi tiết nhỏ.

小规模的

quy mô nhỏ

这是一个小规模的项目。

Đây là một dự án quy mô nhỏ.

幼儿

trẻ nhỏ

幼儿需要充足的睡眠。

Trẻ nhỏ cần ngủ đủ giấc.

少量

số lượng nhỏ

只需要少量的糖。

Chỉ cần một số lượng nhỏ đường là đủ.

一小笔钱

khoản tiền nhỏ

他捐了一小笔钱。

Anh ấy đã quyên góp một khoản tiền nhỏ.

Video ngữ cảnh