nhỏ
nhỏ (Động từ)
Nghĩa 01 · Rơi hoặc làm cho chất lỏng rơi xuống từng giọt.
液体一滴一滴地落下或使其滴下。
Rơi hoặc làm cho chất lỏng rơi xuống từng giọt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhỏ (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
滴落 nhỏ giọt | 水从漏水的水龙头滴落下来。 Nước nhỏ giọt từ vòi bị rò. |
流泪 nhỏ nước mắt | 她听到那个消息时流泪了。 Cô ấy nhỏ nước mắt khi nghe tin đó. |
滴眼药水 nhỏ thuốc mắt | 你应该按照医生的指示滴眼药水。 Bạn nên nhỏ thuốc mắt theo hướng dẫn của bác sĩ. |
往锅里淋油 nhỏ dầu vào chảo | 放蔬菜前,先往锅里淋油。 Nhỏ dầu vào chảo trước khi cho rau vào. |
nhỏ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có kích thước, số lượng hoặc phạm vi ít hơn mức bình thường.
尺寸、数量或范围不大。
Có kích thước, số lượng hoặc phạm vi ít hơn mức bình thường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có mức độ, giá trị hoặc tầm quan trọng không đáng kể.
程度、价值或重要性不大。
Có mức độ, giá trị hoặc tầm quan trọng không đáng kể.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Còn ít tuổi, chưa trưởng thành.
年龄小,尚未长大或成熟。
Còn ít tuổi, chưa trưởng thành.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Có âm lượng thấp, không to hoặc khó nghe rõ.
声音不大,不够响亮或不容易听清。
Có âm lượng thấp, không to hoặc khó nghe rõ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhỏ (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
小细节 chi tiết nhỏ | 不要忽略小细节。 Đừng bỏ qua những chi tiết nhỏ. |
小规模的 quy mô nhỏ | 这是一个小规模的项目。 Đây là một dự án quy mô nhỏ. |
幼儿 trẻ nhỏ | 幼儿需要充足的睡眠。 Trẻ nhỏ cần ngủ đủ giấc. |
少量 số lượng nhỏ | 只需要少量的糖。 Chỉ cần một số lượng nhỏ đường là đủ. |
一小笔钱 khoản tiền nhỏ | 他捐了一小笔钱。 Anh ấy đã quyên góp một khoản tiền nhỏ. |