Anh - Việt

Bản dịch của từ Nhóm họp trong tiếng Trung

nhóm họp

Động từ

nhóm họp (Động từ)

Nghĩa 01 · họp nhau lại để bàn công việc chung

一起开会讨论工作

họp nhau lại để bàn công việc chung

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh