Anh - Việt

Bản dịch của từ Nhộn nhịp trong tiếng Trung

nhộn nhịp

Tính từ

nhộn nhịp (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có nhiều người và hoạt động, tạo cảm giác đông vui, tấp nập.

人多而活动频繁,显得热闹。

Có nhiều người và hoạt động, tạo cảm giác đông vui, tấp nập.

Ví dụ
这个街区晚上很热闹。【】Khu phố này nhộn nhịp vào buổi tối.
节日的气氛非常热闹。【】Không khí ở lễ hội rất nhộn nhịp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nhộn nhịp (Adjective)

Danh từ + nhộn nhịpnhộn nhịp + Từ đi kèmĐộng từ + nhộn nhịp
Kết hợp từ của nhộn nhịp
Collocation
Ví dụ

热闹的气氛

bầu không khí nhộn nhịp

节日在小镇营造了热闹的气氛。

Lễ hội tạo ra một bầu không khí nhộn nhịp trong thị trấn.

繁华的城市

thành phố nhộn nhịp

河内是一座有许多小餐馆的繁华城市。

Hà Nội là một thành phố nhộn nhịp với nhiều quán ăn nhỏ.

热闹的市场

khu chợ nhộn nhịp

我们早上逛过热闹的市场。

Chúng tôi đi dạo qua khu chợ nhộn nhịp vào buổi sáng.

繁忙的街道

con phố nhộn nhịp

酒店位于火车站附近一条繁忙的街道上。

Khách sạn nằm trên một con phố nhộn nhịp gần ga tàu.

Video ngữ cảnh