nhờn
nhờn (Động từ)
Nghĩa 01 · Trở nên quá thân thuộc nên có thái độ thiếu lễ phép, coi thường hoặc không còn biết sợ.
因过于熟悉而变得不尊重、放肆。
Trở nên quá thân thuộc nên có thái độ thiếu lễ phép, coi thường hoặc không còn biết sợ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trở nên chai lì, ít sợ hãi hoặc ít phản ứng vì đã bị tác động hay bị đe doạ nhiều lần.
因反复受到同样的影响而变得麻木,不再害怕或在意。
Trở nên chai lì, ít sợ hãi hoặc ít phản ứng vì đã bị tác động hay bị đe doạ nhiều lần.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Cơ thể giảm phản ứng với thuốc sau khi dùng trong thời gian dài.
长期用药后,身体对药物的反应减弱。
Cơ thể giảm phản ứng với thuốc sau khi dùng trong thời gian dài.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Vi khuẩn trở nên không còn nhạy với thuốc, khiến thuốc khó có tác dụng.
细菌等对药物不再敏感,使药物难以起效。
Vi khuẩn trở nên không còn nhạy với thuốc, khiến thuốc khó có tác dụng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhờn (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
对长辈过于放肆 nhờn mặt với người lớn | 他对长辈过于放肆,经常不礼貌地回答。 Nó nhờn mặt với người lớn nên hay trả lời trống không. |
对惩罚变得麻木 nhờn đòn | 多次受罚后仍不改变,他似乎已经对惩罚麻木了。 Bị phạt nhiều lần mà không thay đổi, cậu ấy dường như đã nhờn đòn. |
对抗生素产生耐药性 nhờn kháng sinh | 如果不当使用抗生素,细菌可能会对抗生素产生耐药性。 Vi khuẩn có thể nhờn kháng sinh nếu thuốc bị dùng không đúng cách. |
对药物产生耐受性 nhờn thuốc | 长期服用安眠药可能会使身体对药物产生耐受性。 Dùng thuốc ngủ lâu ngày có thể khiến cơ thể nhờn thuốc. |
nhờn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Trơn và dính vì có dầu hoặc mỡ bám trên bề mặt.
表面沾有油或油脂,因而又滑又黏。
Trơn và dính vì có dầu hoặc mỡ bám trên bề mặt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhờn (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
油腻的头发 tóc nhờn | 油腻的头发看起来扁塌又不干净。 Tóc nhờn trông bết và thiếu sạch sẽ. |
油性皮肤 da nhờn | 油性皮肤通常需要温和的洁面产品。 Da nhờn thường cần sữa rửa mặt dịu nhẹ. |