Anh - Việt

Bản dịch của từ Nhộn trong tiếng Trung

nhộn

Tính từ

nhộn (Tính từ)

Nghĩa 01 · có cái vẻ ồn ào, sôi nổi do đông người tạo ra

热闹

có cái vẻ ồn ào, sôi nổi do đông người tạo ra

Ví dụ
市场今天非常热闹。【】Chợ hôm nay rất nhộn.
这个公园不拥挤。【】Công viên này không nhộn vào lúc này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · có tác dụng tạo không khí vui hơi ồn ào

热闹

có tác dụng tạo không khí vui hơi ồn ào

Ví dụ
这个市场非常热闹,适合周末购物。【】Chợ này rất nhộn vào cuối tuần.
派对不热闹,大家都很安静。【】Bữa tiệc không nhộn, mọi người rất yên tĩnh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh