Nhón
Động từ

Nhón (Động từ)
01
Lấy vật rời, vụn một cách nhẹ nhàng bằng mấy đầu ngón tay chụm lại
轻轻捏取
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Lấy đi món tiền hay vật nhỏ một cách nhanh gọn
迅速拿走小物品
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Nhấc cao hẳn gót chân lên, chỉ để các đầu ngón chân tiếp xúc với mặt nền
踮脚
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
