Loại nhọt lớn, mưng mủ nhiều, đau nhức và có thể lan rộng, do tụ cầu khuẩn gây nên, thường gặp ở vùng gáy, lưng, mông; có thể gây sốt, nhiễm trùng nặng nếu không điều trị kịp thời
大脓疱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.