Anh - Việt

Bản dịch của từ Nhợt nhạt trong tiếng Trung

nhợt nhạt

Tính từ

nhợt nhạt (Tính từ)

Nghĩa 01 · nhợt [nói khái quát]

苍白

nhợt [nói khái quát]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · nhạt và yếu, không tươi

苍白无力

nhạt và yếu, không tươi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh