Anh - Việt

Bản dịch của từ Nhớt trong tiếng Trung

nhớt

Tính từDanh từ

nhớt (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có dạng đặc, sệt và khó chảy.

黏稠而不易流动的。

Có dạng đặc, sệt và khó chảy.

Ví dụ
这种油太黏稠了,所以流得很慢。【】Dầu này quá nhớt nên chảy rất chậm.
酱汁冷却后变得浓稠了。【】Nước sốt trở nên nhớt sau khi để nguội.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nhớt (Adjective)

Danh từ + nhớtTrạng từ + nhớt
Kết hợp từ của nhớt
Collocation
Ví dụ

黏稠溶液

dung dịch nhớt

这种黏稠溶液需要搅拌均匀。

Dung dịch nhớt này cần được khuấy đều.

黏稠液体

chất lỏng nhớt

黏稠液体流动得很慢。

Chất lỏng nhớt chảy rất chậm.

黏稠物质

chất nhớt

蜂蜜是一种黏稠物质。

Mật ong là một chất nhớt.

nhớt (Danh từ)

Nghĩa 01 · Chất nhầy, trơn do một số động vật tiết ra.

某些动物分泌的黏滑物质。

Chất nhầy, trơn do một số động vật tiết ra.

Ví dụ
蜗牛在地板上留下了一道黏液。【】Con ốc để lại một vệt nhớt trên nền nhà.
青蛙会分泌黏液,防止皮肤变干。【】Ếch tiết nhớt để da không bị khô.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Dầu dùng để bôi trơn động cơ, thường là cách nói tắt của dầu nhớt.

用于润滑发动机的油。

Dầu dùng để bôi trơn động cơ, thường là cách nói tắt của dầu nhớt.

Ví dụ
我的摩托车该换机油了。【】Xe máy của tôi cần thay nhớt rồi.
长途旅行前,他检查了机油。【】Anh ấy kiểm tra nhớt trước chuyến đi dài.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nhớt (Noun)

nhớt + Danh từĐộng từ + nhớt
Kết hợp từ của nhớt
Collocation
Ví dụ

摩托车机油

nhớt xe máy

这家店卖摩托车机油。

Cửa hàng này bán nhớt xe máy.

鱼身黏液

nhớt cá

处理鱼后,我的手上沾满了鱼身黏液。

Tay tôi dính nhớt cá sau khi làm cá.

发动机油

nhớt động cơ

发动机油需要定期更换。

Nhớt động cơ cần được thay định kỳ.

Video ngữ cảnh