ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nhớt
Có tính chất dễ dính và khó chảy
粘稠的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chất nhầy ở ngoài da một số động vật
粘液
Dầu nhớt [nói tắt]
发动机油