ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Nhui trong tiếng Trung
Nhui
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Nhui
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Đẩy vào
推入
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đì
Nhét
Đẩy
Ép
Đẩy mạnh
... Xem thêm 2 từ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
推动
塞进
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý