ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Nhúi trong tiếng Trung
Nhúi
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Nhúi
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Xem dúi
挖鼻子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đục
Lấy đất
Bới
Khoét
Đào
Từ tiếng Trung gần nghĩa
鼻子
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý