Nicotine
Danh từ

Nicotine (Danh từ)
nˈɪkətin
nˈɪkətin
01
Một chất lỏng dầu trong, không màu hoặc hơi vàng, có độc tính, là thành phần chủ yếu có tác dụng sinh học trong thuốc lá. Nicotine ở liều nhỏ kích thích hệ thần kinh tự chủ, nhưng ở liều lớn có thể ức chế hoạt động của các tế bào thần kinh và cơ xương.
一种无色或微黄色的有毒油状液体,是烟草中的主要活性成分。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Chất độc có trong thuốc lá và nhiều loại thuốc lá điện tử, là một loại alcaloid dễ gây nghiện.
一种存在于烟草和许多电子烟中的有毒生物碱,具有高度成瘾性。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
