ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nicotine trong tiếng Trung

Nicotine

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nicotine (Danh từ)

nˈɪkətin
nˈɪkətin
01

Một chất lỏng dầu trong, không màu hoặc hơi vàng, có độc tính, là thành phần chủ yếu có tác dụng sinh học trong thuốc lá. Nicotine ở liều nhỏ kích thích hệ thần kinh tự chủ, nhưng ở liều lớn có thể ức chế hoạt động của các tế bào thần kinh và cơ xương.

一种无色或微黄色的有毒油状液体,是烟草中的主要活性成分。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chất độc có trong thuốc lá và nhiều loại thuốc lá điện tử, là một loại alcaloid dễ gây nghiện.

一种存在于烟草和许多电子烟中的有毒生物碱,具有高度成瘾性。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nicotine/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.