ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nín
Ngừng lại, nén lại [một hoạt động nào đó của cơ thể ]
忍住,停止自然反应
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Như nhịn [ng2]
忍住