Nitrogen
Danh từ

Nitrogen (Danh từ)
nˈaɪtɹədʒn
nˈaɪtɹədʒn
01
Một nguyên tố hóa học có số nguyên tử 7; là khí không màu, không mùi, ít phản ứng và chiếm khoảng 78% không khí trên Trái Đất. Nitơ lỏng (được chiết từ không khí) sôi ở khoảng −195,8°C (77,4 K) và thường được dùng làm chất làm lạnh.
氮,原子序数7,气体,空气中占78%。
Ví dụ
02
Một nguyên tố hóa học, ký hiệu là N, không màu, không mùi, là thành phần chính trong không khí chiếm khoảng 78%.
一种化学元素,符号为N,无色无味,是空气的主要成分,约占78%。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
