ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nitrogen trong tiếng Trung

Nitrogen

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nitrogen (Danh từ)

nˈaɪtɹədʒn
nˈaɪtɹədʒn
01

Một nguyên tố hóa học có số nguyên tử 7; là khí không màu, không mùi, ít phản ứng và chiếm khoảng 78% không khí trên Trái Đất. Nitơ lỏng (được chiết từ không khí) sôi ở khoảng −195,8°C (77,4 K) và thường được dùng làm chất làm lạnh.

氮,原子序数7,气体,空气中占78%。

Ví dụ
02

Một nguyên tố hóa học, ký hiệu là N, không màu, không mùi, là thành phần chính trong không khí chiếm khoảng 78%.

一种化学元素,符号为N,无色无味,是空气的主要成分,约占78%。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nitrogen/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.