Anh - Việt

Bản dịch của từ Nô nức trong tiếng Trung

nô nức

Tính từ

nô nức (Tính từ)

Nghĩa 01 · Háo hức, phấn khởi và cùng muốn tham gia hoặc làm một việc gì đó.

形容许多人兴奋、热切地想参加或做某事。

Háo hức, phấn khởi và cùng muốn tham gia hoặc làm một việc gì đó.

Ví dụ
全班都兴奋地等待这次郊游。【】Cả lớp nô nức chờ chuyến đi dã ngoại.
人们今晚兴致勃勃地去看烟花。【】Người dân nô nức đi xem pháo hoa tối nay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nô nức (Adjective)

Danh từ + nô nứcTừ đi kèm + nô nứcnô nức + Động từ
Kết hợp từ của nô nức
Collocation
Ví dụ

热闹兴奋的气氛

không khí nô nức

演出前,校园里充满了热闹兴奋的气氛。

Không khí nô nức bao trùm sân trường trước buổi biểu diễn.

Video ngữ cảnh