nở rộ
Động từ
nở rộ (Động từ)
Nghĩa 01 · Nở nhiều và đồng loạt, thường nói về hoa.
大量同时开放,常指花朵。
Nở nhiều và đồng loạt, thường nói về hoa.
Ví dụ
三月,樱花在整个公园里盛开。【】Hoa anh đào nở rộ khắp công viên vào tháng Ba.
暖和了几天后,花园里的花都开了。【】Hoa trong vườn nở rộ sau vài ngày nắng ấm.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Xuất hiện hoặc phát triển mạnh với số lượng lớn trong một thời gian.
在一段时间内大量出现或迅速发展。
Xuất hiện hoặc phát triển mạnh với số lượng lớn trong một thời gian.
Ví dụ
这个地区到处涌现了小咖啡馆。【】Các quán cà phê nhỏ nở rộ ở khu này.
新机场开放后,旅游业迅速发展。【】Du lịch nở rộ sau khi sân bay mới mở cửa.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nở rộ (Verb)
Danh từ + nở rộnở rộ + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
花朵盛开 hoa nở rộ | 花园里的花在初夏盛开。 Hoa trong vườn nở rộ vào đầu mùa hè. |
旅游业蓬勃发展 du lịch nở rộ | 新机场启用后,旅游业蓬勃发展。 Du lịch nở rộ sau khi sân bay mới mở cửa. |
樱花盛开 hoa anh đào nở rộ | 樱花在整个公园里盛开。 Hoa anh đào nở rộ khắp công viên. |
商店如雨后春笋般涌现 các cửa hàng nở rộ | 咖啡店在这个地区如雨后春笋般涌现。 Các cửa hàng cà phê nở rộ trong khu vực này. |
应用程序大量涌现 các ứng dụng nở rộ | 近年来,在线学习应用程序大量涌现。 Các ứng dụng học trực tuyến nở rộ trong những năm gần đây. |