Nợ
Danh từĐộng từ

Nợ (Danh từ)
01
Cái vay mà chưa trả
债务
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Phía bên phải của bản tổng kết tài sản, cho biết nguồn hình thành vốn bằng tiền [vốn đầu tư dài hạn, các khoản nợ ngắn hạn]; đối lập với có
负债
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Điều mang ơn, phải đền đáp mà chưa đền đáp được
债务
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Cái chỉ có tác dụng gây phiền phức và chỉ muốn dứt bỏ đi
负担
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nợ (Động từ)
01
Đang mắc nợ ai
欠债
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Đã hứa với ai việc gì đó mà chưa có dịp thực hiện
欠
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
