ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Nò trong tiếng Trung
Nò
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Nò
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Lờ
忽视
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vây
Lờ
Bọng cá
Rọ
Bẫy cá
Từ tiếng Trung gần nghĩa
无视
漠视
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý